Computer Networking : (Record no. 10011)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| 01587nam a22003137a 4500 | |
| 005 - Thời gian tạo/Chỉnh sửa | |
| 20241202162149.0 | |
| 008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung | |
| 230619b vm ||||| |||| 00| | vie d | |
| 020 ## - Chỉ số ISBN | |
| Số ISBN | 9780135928615 |
| 041 ## - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ chính văn | eng |
| 082 ## - Chỉ số phân loại DDC | |
| Chỉ số cutter | KUR |
| Ký hiệu phân loại | 004.6 |
| 100 ## - Tiêu đề chính - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Kurose, James F. |
| 245 ## - Nhan đề và thông tin trách nhiệm | |
| Nhan đề | Computer Networking : |
| Phần còn lại của nhan đề | A Top-Down Approach / |
| Thông tin trách nhiệm | James F. Kurose, Keith Ross |
| 250 ## - Lần xuất bản | |
| Thông tin lần xuất bản | 8th Edition |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản | |
| Nơi xuất bản | Publisher : |
| Nhà xuất bản | Pearson, |
| Năm xuất bản, phát hành | 2020 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Số trang | 764 p. ; |
| Khổ cỡ | 28 cm. |
| 650 ## - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Internet |
| 650 ## - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Computer networks |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Khoa học máy tính |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Tin học |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Ross, Keith |
| 856 ## - Địa chỉ điện tử | |
| Địa chỉ điện tử | <a href="https://bookworm.vnu.edu.vn/EDetail.aspx?id=163840">https://bookworm.vnu.edu.vn/EDetail.aspx?id=163840</a> |
| 919 ## - Chương trình đào tạo | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình AAI |
| Loại tài liệu | Sách tham khảo chương trình AAI |
| Mã học phần | ISV3013 |
| Tên học phần | Kiến trúc máy tính và mạng truyền thông công nghiệp |
| -- | Computer Architecture and Industrial Communication Network |
| 919 ## - Chương trình đào tạo | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình AAI |
| Loại tài liệu | Giáo trình chương trình AAI |
| Mã học phần | ISV3005 |
| Tên học phần | Mạng máy tính |
| -- | Computer Network |
| 919 ## - Chương trình đào tạo | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình AAI |
| Loại tài liệu | Giáo trình chương trình MIS |
| Mã học phần | ISV3014 |
| Tên học phần | Phát triển ứng dụng IoT |
| -- | IoT Applications Development |
| 919 ## - Chương trình đào tạo | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình MIS |
| Loại tài liệu | Sách tham khảo chương trình AAI |
| Mã học phần | INS1077 |
| Tên học phần | Các nguyên lý về mạng máy tính |
| -- | Computer Network Fundamentals |
| 919 ## - Chương trình đào tạo | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình ICE |
| Loại tài liệu | Giáo trình chương trình ICE |
| Mã học phần | INS3109 |
| Tên học phần | Mạng máy tính và viễn thông |
| -- | Networks and Telecommunications |
| 919 ## - Chương trình đào tạo | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình ICE |
| Loại tài liệu | Giáo trình chương trình ICE |
| Mã học phần | INS3125 |
| Tên học phần | Mạng cục bộ |
| -- | Local Area Network |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Nguồn phân loại | |
| Kiểu tài liệu | Giáo trình |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Nguồn phân loại | Hư hỏng tài liệu | Không cho mượn | Thư viện sở hữu | Thư viện hiện tại | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Số lần ghi mượn | Ký hiệu phân loại | Đăng ký cá biệt | Cập nhật lần cuối | Ngày ghi mượn cuối | Ngày áp dụng giá thay thế | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc | Kho giáo trình | 18/09/2023 | KUR 004.6 | HL.1/00035 | 18/09/2023 | 18/09/2023 | Giáo trình | |||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc | Kho giáo trình | 18/09/2023 | 1 | KUR 004.6 | HL.1/00036 | 22/03/2024 | 23/02/2024 | 18/09/2023 | Giáo trình | |
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc | Kho giáo trình | 18/09/2023 | KUR 004.6 | HL.1/00037 | 18/09/2023 | 18/09/2023 | Giáo trình | |||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc | Kho giáo trình | 18/09/2023 | KUR 004.6 | HL.1/00038 | 18/09/2023 | 18/09/2023 | Giáo trình | |||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc | Kho giáo trình | 18/09/2023 | 3 | KUR 004.6 | HL.1/00039 | 16/11/2023 | 14/11/2023 | 18/09/2023 | Giáo trình | |
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Kho giáo trình | 19/06/2023 | 1 | KUR | TVB.1/02923 | 20/05/2026 | 19/03/2026 | 19/06/2023 | Giáo trình | |
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Kho giáo trình | 19/06/2023 | KUR | TVB.1/02925 | 31/10/2025 | 19/06/2023 | Giáo trình | |||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Kho giáo trình | 19/06/2023 | KUR | TVB.1/02924 | 31/10/2025 | 19/06/2023 | Giáo trình | |||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Kho giáo trình | 04/01/2024 | 004.6 KUR 2020 | TVB.1/00224 | 31/10/2025 | 04/01/2024 | Giáo trình |



