Customer Relationship Management : (Record no. 10419)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| 00916nam a22002777a 4500 | |
| 005 - Thời gian tạo/Chỉnh sửa | |
| 20240130103157.0 | |
| 008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung | |
| 221024s2019 vm ||||| |||| 00| 0 eng d | |
| 020 ## - Chỉ số ISBN | |
| Số ISBN | 9781138498259 |
| 041 ## - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ chính văn | eng |
| 082 ## - Chỉ số phân loại DDC | |
| Ký hiệu phân loại | 658.812 |
| Chỉ số cutter | BUT |
| 100 ## - Tiêu đề chính - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Buttle, Francis |
| 245 ## - Nhan đề và thông tin trách nhiệm | |
| Nhan đề | Customer Relationship Management : |
| Phần còn lại của nhan đề | Concepts and Technologies / |
| Thông tin trách nhiệm | Francis Buttle, Stan Maklan |
| 250 ## - Lần xuất bản | |
| Thông tin lần xuất bản | 4th ed. |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản | |
| Nơi xuất bản | New York : |
| Nhà xuất bản | Routledge, |
| Năm xuất bản, phát hành | 2019 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Số trang | 468 p. ; |
| Khổ cỡ | 28 cm. |
| 650 ## - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Customer relations |
| 650 ## - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Relationship marketing |
| 650 ## - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Customer services |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Quản lý quan hệ khách hàng |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Dịch vụ khách hàng |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Maklan, Stan |
| 911 ## - Thông tin người biên mục | |
| Người nhập | H.Quyên |
| 918 ## - | |
| -- | INS3209 |
| 919 ## - Chuyên ngành | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình FDB |
| Loại tài liệu | Giáo trình chương trình FDB |
| Mã học phần | INS3209 |
| Tên học phần | Quản trị quan hệ khách hàng |
| -- | Customer Relationship Management |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Nguồn phân loại | |
| Kiểu tài liệu | Giáo trình |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Nguồn phân loại | Hư hỏng tài liệu | Không cho mượn | Thư viện sở hữu | Thư viện hiện tại | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Số lần ghi mượn | Ký hiệu phân loại | Đăng ký cá biệt | Cập nhật lần cuối | Ngày ghi mượn cuối | Ngày áp dụng giá thay thế | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc | Kho giáo trình | 21/12/2023 | 1 | 658.812 BUT 2019 | HL.1/00716 | 17/12/2025 | 03/11/2025 | 21/12/2023 | Giáo trình |



