| 000 | 00868nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20251219145250.0 | ||
| 008 | 230801s2018 vm ||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 020 | _a9780134469164 | ||
| 041 | _aeng | ||
| 082 |
_bBLI _a512.9 |
||
| 100 | _aBlitzer, Robert F. | ||
| 245 |
_aCollege Algebra / _cRobert F. Blitzer |
||
| 250 | _a7th Edition | ||
| 260 |
_aAmerica : _bPearson, _c2018 |
||
| 300 |
_a461 p. ; _c28 cm. |
||
| 650 | _aAlgebra | ||
| 653 | _aĐại số | ||
| 653 | _aToán học | ||
| 856 | _uhttps://bookworm.vnu.edu.vn/EDetail.aspx?id=171639&f=nhande&v=College+Algebra | ||
| 919 |
_a7Chương trình Keuka _bGiáo trình chương trình Keuka _cINS1192 _dĐại số _dCollege Algebra |
||
| 919 |
_aChương trình song bằng Quản lý _bGiáo trình chương trình Song bằng Quản lý _cINS1192 _dĐại số _dCollege Algebra |
||
| 942 |
_2ddc _cTB |
||
| 999 |
_c10056 _d10056 |
||