| 000 | 00750nam a2200265 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | VNU120133845 | ||
| 005 | 20200924215355.0 | ||
| 008 | 120524s2005 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 040 |
_aISVNU _bvie _cISVNU _eaaacr2 |
||
| 041 | 0 | _avie | |
| 044 | _avm | ||
| 082 | 4 | _a519 | |
| 090 |
_a519 _bLE-T(1) 2005 |
||
| 100 | 1 | _aLê, Đình Thúy | |
| 245 | 1 | 0 |
_aToán cao cấp cho các nhà kinh tế. _nPhần 1, _pđại số tuyến tính / _cLê Đình Thúy |
| 260 |
_aHà Nội : _bThống kê, _c2005 |
||
| 300 | _a238 tr. | ||
| 653 | _aĐại số tuyến tính | ||
| 653 | _aToán cao cấp | ||
| 653 | _aToán kinh tế | ||
| 912 | _aHoàng Yến | ||
| 913 | _aKhoa Quốc tế 01 | ||
| 914 | _aNguyễn Thị Dung | ||
| 942 |
_2ddc _cBK |
||
| 999 |
_c4716 _d4716 |
||