Computer Security: (Record no. 10243)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| 00965nam a22002657a 4500 | |
| 005 - Thời gian tạo/Chỉnh sửa | |
| 20240927095956.0 | |
| 008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung | |
| 230920s2018 vm ||||| |||| 00| | vie d | |
| 020 ## - Chỉ số ISBN | |
| Số ISBN | 9780134794105 |
| 041 ## - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ chính văn | eng |
| 082 ## - Chỉ số phân loại DDC | |
| Chỉ số cutter | STA |
| Ký hiệu phân loại | 005.8 |
| 100 ## - Tiêu đề chính - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Stallings, William |
| 245 ## - Nhan đề và thông tin trách nhiệm | |
| Nhan đề | Computer Security: |
| Phần còn lại của nhan đề | Principles and Practice / |
| Thông tin trách nhiệm | William Stallings, Lawrie Brown |
| 250 ## - Lần xuất bản | |
| Thông tin lần xuất bản | 4th Edition |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản | |
| Nơi xuất bản | New York : |
| Nhà xuất bản | Pearson, |
| Năm xuất bản, phát hành | 2018 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Số trang | 347 p. |
| Khổ cỡ | 28 cm. |
| 650 ## - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Computer security |
| 650 ## - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Computer networks |
| 650 ## - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Security measures |
| 650 ## - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Electronic data processing personnel |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | An toàn dữ liệu |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Brown, Lawrie |
| 856 40 - Địa chỉ điện tử | |
| Địa chỉ điện tử | <a href="https://bookworm.vnu.edu.vn/Results.aspx?f=nhande&v=Computer+Security%3a+Principles+and+Practice">https://bookworm.vnu.edu.vn/Results.aspx?f=nhande&v=Computer+Security%3a+Principles+and+Practice</a> |
| 919 ## - Chuyên ngành | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình AAI |
| Loại tài liệu | Giáo trình chương trình AAI |
| Mã học phần | ISV3007 |
| Tên học phần | Các nguyên lí an toàn thông tin |
| -- | Principles of Information Security |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Nguồn phân loại | |
| Kiểu tài liệu | Giáo trình |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Nguồn phân loại | Hư hỏng tài liệu | Không cho mượn | Thư viện sở hữu | Thư viện hiện tại | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Ký hiệu phân loại | Đăng ký cá biệt | Cập nhật lần cuối | Ngày áp dụng giá thay thế | Kiểu tài liệu | Số lần ghi mượn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc | Kho STK tiếng Anh | 20/09/2023 | 005.8 STA 2018 | HL.1/00115 | 20/09/2023 | 20/09/2023 | Sách tham khảo | ||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc | Kho STK tiếng Anh | 20/09/2023 | STA | HL.1/00118 | 20/09/2023 | 20/09/2023 | Sách tham khảo |



