Marketing Communications / (Record no. 10278)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| 00464nam a22001697a 4500 | |
| 005 - Thời gian tạo/Chỉnh sửa | |
| 20250804150115.0 | |
| 008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung | |
| 231003s2023 vm ||||| |||| 00| | vie d | |
| 020 ## - Chỉ số ISBN | |
| Số ISBN | 9781292400327 |
| Giá bìa | 1,842,000đ |
| 041 ## - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ chính văn | eng |
| 082 ## - Chỉ số phân loại DDC | |
| Ký hiệu phân loại | 658.8 |
| Chỉ số cutter | FIL |
| 100 ## - Tiêu đề chính - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Fill, Chris |
| 245 ## - Nhan đề và thông tin trách nhiệm | |
| Nhan đề | Marketing Communications / |
| Thông tin trách nhiệm | Chris Fill, Sarah Turnbull |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản | |
| Nơi xuất bản | New York : |
| Nhà xuất bản | Pearson, |
| Năm xuất bản, phát hành | 2023 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Số trang | 628 p. ; |
| Khổ cỡ | 28 cm. |
| 500 ## - Phụ chú chung | |
| Ghi chú chung | TVB.1/01900 gốc |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Nguồn phân loại | |
| Kiểu tài liệu | Sách tham khảo |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Nguồn phân loại | Hư hỏng tài liệu | Không cho mượn | Thư viện sở hữu | Thư viện hiện tại | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Ký hiệu phân loại | Đăng ký cá biệt | Cập nhật lần cuối | Ngày áp dụng giá thay thế | Kiểu tài liệu | Số lần ghi mượn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Kho giáo trình | 03/10/2023 | 658.8 FIL 2023 | TVB.1/01900 | 31/10/2025 | 03/10/2023 | Giáo trình | ||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Kho giáo trình | 04/04/2024 | 658.8 FIL 2023 | TVB.1/01870 | 31/10/2025 | 04/04/2024 | Giáo trình | ||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Kho giáo trình | 04/04/2024 | 658.8 FIL 2023 | TVB.1/01871 | 31/10/2025 | 04/04/2024 | Giáo trình | ||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Kho giáo trình | 04/04/2024 | 658.8 FIL 2023 | TVB.1/01872 | 31/10/2025 | 04/04/2024 | Giáo trình | ||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Kho giáo trình | 04/04/2024 | 658.8 FIL 2023 | TVB.1/01873 | 31/10/2025 | 04/04/2024 | Giáo trình | ||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Kho giáo trình | 04/04/2024 | 658.8 FIL 2023 | TVB.1/01874 | 31/10/2025 | 04/04/2024 | Giáo trình |



