Introduction to Sociology / (Record no. 10544)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| 00869nam a22002297a 4500 | |
| 005 - Thời gian tạo/Chỉnh sửa | |
| 20250109142650.0 | |
| 008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung | |
| 240118b2021 us ||||| |||| 00| | eng d | |
| 020 ## - Chỉ số ISBN | |
| Số ISBN | 9781711493985 |
| 041 ## - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ chính văn | eng |
| 082 ## - Chỉ số phân loại DDC | |
| Ký hiệu phân loại | 301 |
| Chỉ số cutter | INT |
| 110 ## - Tiêu đề chính - Tên tập thể | |
| Tên tổ chức hoặc tên pháp quyền | OpenStax |
| 245 ## - Nhan đề và thông tin trách nhiệm | |
| Nhan đề | Introduction to Sociology / |
| Thông tin trách nhiệm | OpenStax |
| 250 ## - Lần xuất bản | |
| Thông tin lần xuất bản | First Edition |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản | |
| Nơi xuất bản | Texas : |
| Nhà xuất bản | Open Stax, |
| Năm xuất bản, phát hành | 2021 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Số trang | 657 p. ; |
| Khổ cỡ | 28 cm. |
| 650 ## - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Sociology |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Xã hội học |
| 856 40 - Địa chỉ điện tử | |
| Địa chỉ điện tử | <a href="https://bookworm.vnu.edu.vn/EDetail.aspx?id=174010&f=nhandeav=Introduction+to+Sociology">https://bookworm.vnu.edu.vn/EDetail.aspx?id=174010&f=nhandeav=Introduction+to+Sociology</a> |
| 919 ## - Chuyên ngành | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình MIS |
| Loại tài liệu | Sách tham khảo chương trình MIS |
| Mã học phần | SOC1050 |
| Tên học phần | Xã hội học đại cương |
| -- | Introduction to Sociology |
| 919 ## - Chuyên ngành | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình BDA |
| Loại tài liệu | Giáo trình chương trình BDA |
| Mã học phần | SOC1050 |
| Tên học phần | Xã hội học đại cương |
| -- | Introduction to Sociology |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Nguồn phân loại | |
| Kiểu tài liệu | Giáo trình |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Nguồn phân loại | Hư hỏng tài liệu | Không cho mượn | Thư viện sở hữu | Thư viện hiện tại | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Số lần ghi mượn | Ký hiệu phân loại | Đăng ký cá biệt | Cập nhật lần cuối | Ngày áp dụng giá thay thế | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Kho STK tiếng Anh | 18/01/2024 | 301 INT 2021 | TVB.1/00397 | 31/10/2025 | 18/01/2024 | Sách tham khảo |



