Human Geography : (Record no. 10800)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| 00750nam a22002297a 4500 | |
| 005 - Thời gian tạo/Chỉnh sửa | |
| 20240930151140.0 | |
| 008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung | |
| 240909s2016 vm ||||| |||| 00| | vie d | |
| 020 ## - Chỉ số ISBN | |
| Số ISBN | 9781292109473 |
| 040 ## - Nguồn biên mục | |
| Cơ quan biên mục gốc | ISVNU |
| 041 ## - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ chính văn | eng |
| 082 ## - Chỉ số phân loại DDC | |
| Chỉ số cutter | KNO |
| Ký hiệu phân loại | 330.9 |
| 100 ## - Tiêu đề chính - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Knox, Paul L. |
| 245 ## - Nhan đề và thông tin trách nhiệm | |
| Nhan đề | Human Geography : |
| Phần còn lại của nhan đề | Places and Regions in Global Context / |
| Thông tin trách nhiệm | Paul L. Knox, Sallie A Marston |
| 250 ## - Lần xuất bản | |
| Thông tin lần xuất bản | 7th Edition |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản | |
| Nơi xuất bản | America : |
| Nhà xuất bản | Pearson, |
| Năm xuất bản, phát hành | 2016 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Số trang | 504 p. ; |
| Khổ cỡ | 26 cm. |
| 650 ## - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Human Geography |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Địa lý |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Marston, Sallie A. |
| 919 ## - Chương trình đào tạo | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình Troy |
| Loại tài liệu | Giáo trình chương trình Troy |
| Tên học phần | Economic Geography and Environment |
| -- | Địa lý kinh tế và môi trường |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Nguồn phân loại | |
| Kiểu tài liệu | Giáo trình |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Nguồn phân loại | Hư hỏng tài liệu | Không cho mượn | Thư viện sở hữu | Thư viện hiện tại | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Số lần ghi mượn | Ký hiệu phân loại | Đăng ký cá biệt | Cập nhật lần cuối | Ngày áp dụng giá thay thế | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Kho giáo trình | 09/09/2024 | KNO | E-C7/05565 | 09/09/2024 | 09/09/2024 | Giáo trình |



