Practical Time Series Forecasting with R : (Record no. 11253)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| 00936nam a22002657a 4500 | |
| 005 - Thời gian tạo/Chỉnh sửa | |
| 20250924115024.0 | |
| 008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung | |
| 221024s2024 vm ||||| |||| 00| 0 vie d | |
| 020 ## - Chỉ số ISBN | |
| Số ISBN | 99780997847949 |
| Giá bìa | 1.737.000 đ |
| 041 ## - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ chính văn | eng |
| 082 ## - Chỉ số phân loại DDC | |
| Ký hiệu phân loại | 003.8 |
| Chỉ số cutter | SHM |
| 100 ## - Tiêu đề chính - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Shmueli, Galit |
| 245 ## - Nhan đề và thông tin trách nhiệm | |
| Nhan đề | Practical Time Series Forecasting with R : |
| Phần còn lại của nhan đề | A Hands-On Guide / |
| Thông tin trách nhiệm | Galit Shmueli, Julia Polak |
| 250 ## - Lần xuất bản | |
| Thông tin lần xuất bản | 3rd |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản | |
| Nơi xuất bản | Bhutan : |
| Nhà xuất bản | Axelrod Schnall Publishers , |
| Năm xuất bản, phát hành | 2024 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Số trang | 250 p. ; |
| Khổ cỡ | 24.1 cm. |
| 500 ## - Phụ chú chung | |
| Ghi chú chung | Sách gốc (TVB.1/02675) |
| 650 ## - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Forecasting |
| 650 ## - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Time Series |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Dự báo chuỗi thời gian thực tế |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Polak, Julia |
| 856 40 - Địa chỉ điện tử | |
| Địa chỉ điện tử | <a href="https://bookworm.vnu.edu.vn/EDetail.aspx?id=185000">https://bookworm.vnu.edu.vn/EDetail.aspx?id=185000</a> |
| 911 ## - Thông tin người biên mục | |
| Người nhập | H.Quyên |
| 919 ## - Chuyên ngành | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình ISEL |
| Loại tài liệu | Sách tham khảo chương trình ISEL |
| Mã học phần | INS3226 |
| Tên học phần | Kĩ thuật dự báo |
| -- | Forecasting Techniques |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Nguồn phân loại | |
| Kiểu tài liệu | Sách tham khảo |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Nguồn phân loại | Hư hỏng tài liệu | Không cho mượn | Thư viện sở hữu | Thư viện hiện tại | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Ký hiệu phân loại | Đăng ký cá biệt | Cập nhật lần cuối | Ngày áp dụng giá thay thế | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Kho STK tiếng Anh | 11/08/2025 | 003.8 SHM | TVB.1/02675 | 31/10/2025 | 11/08/2025 | Sách tham khảo |



