Photonic Interconnects for Computing Systems : (Record no. 8256)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| 00813nam a2200265 a 4500 | |
| 001 - Mã điều khiển | |
| Trường điều khiển | VNU180138128 |
| 003 - ID của mã điều khiển | |
| Trường điều khiển | ISVNU |
| 005 - Thời gian tạo/Chỉnh sửa | |
| 20250805114541.0 | |
| 008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung | |
| 120309s2017 xxc|||||||||||||||||eng|| | |
| 020 ## - Chỉ số ISBN | |
| Số ISBN | 9788793519800 |
| Giá bìa | 2,800,000 |
| 040 ## - Nguồn biên mục | |
| Cơ quan biên mục gốc | ISVNU |
| Cơ quan sao chép | ISVNU |
| 041 0# - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ chính văn | eng |
| 082 74 - Chỉ số phân loại DDC | |
| Ký hiệu phân loại | 621.3815 |
| Chỉ số cutter | PHO |
| 245 00 - Nhan đề và thông tin trách nhiệm | |
| Nhan đề | Photonic Interconnects for Computing Systems : |
| Phần còn lại của nhan đề | Understanding and Pushing Design Challenges / |
| Thông tin trách nhiệm | Mahdi Nikdast...[at al.] |
| 250 ## - Lần xuất bản | |
| Thông tin lần xuất bản | 6th ed. |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản | |
| Nơi xuất bản | Aalborg : |
| Nhà xuất bản | River Publishers, |
| Năm xuất bản, phát hành | 2017 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Số trang | xl, 412 p. : |
| Khổ cỡ | 24 cm. |
| 500 ## - Phụ chú chung | |
| Ghi chú chung | E-C7/02294 (original, 2.670.000đ) ; Copy: E-C7/02295 |
| 650 #0 - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Computer systems |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Điện tử học |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Thành phần và mạch |
| 700 1# - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Nikdast, Mahdi |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Nguồn phân loại | |
| Kiểu tài liệu | Giáo trình |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Nguồn phân loại | Hư hỏng tài liệu | Không cho mượn | Thư viện sở hữu | Thư viện hiện tại | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Nguồn bổ sung | Ký hiệu phân loại | Đăng ký cá biệt | Cập nhật lần cuối | Ngày áp dụng giá thay thế | Kiểu tài liệu | Số lần ghi mượn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Kho giáo trình | 17/04/2018 | 1 | 621.3 PHO 2017 | TVB.1/01584 | 31/10/2025 | 23/10/2019 | Giáo trình | ||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Kho giáo trình | 17/04/2018 | 1 | 621.3 PHO 2017 | E-C7/02295 | 31/10/2025 | 23/10/2019 | Giáo trình |



