Computer networking : (Record no. 8618)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| 01265nam a2200325 a 4500 | |
| 001 - Mã điều khiển | |
| Trường điều khiển | VNU180138540 |
| 005 - Thời gian tạo/Chỉnh sửa | |
| 20240118141232.0 | |
| 008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung | |
| 120309s2013 xxc|||||||||||||||||eng|| | |
| 020 ## - Chỉ số ISBN | |
| Số ISBN | 9780132856201 |
| 040 ## - Nguồn biên mục | |
| Cơ quan biên mục gốc | ISVNU |
| Cơ quan sao chép | ISVNU |
| 041 0# - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ chính văn | eng |
| 082 74 - Chỉ số phân loại DDC | |
| Ký hiệu phân loại | 004.6 |
| Chỉ số cutter | KUR |
| 100 1# - Tiêu đề chính - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Kurose, James F. |
| 245 10 - Nhan đề và thông tin trách nhiệm | |
| Nhan đề | Computer networking : |
| Phần còn lại của nhan đề | a top-down approach featuring the Internet / |
| Thông tin trách nhiệm | James F. Kurose, Keith W. Ross |
| 250 ## - Lần xuất bản | |
| Thông tin lần xuất bản | 6th ed. |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản | |
| Nơi xuất bản | Boston : |
| Nhà xuất bản | Pearson, |
| Năm xuất bản, phát hành | 2013 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Số trang | xxiv, 862 p. ; |
| Khổ cỡ | 23 cm. |
| 500 ## - Phụ chú chung | |
| Ghi chú chung | TVB.1/00087 (original, 1.900.000) |
| 650 #0 - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Computer networks |
| 650 #0 - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Internet |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Khoa học máy tính |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Lập giao diện và truyền thông |
| 700 1# - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Ross, Keith W. |
| 856 ## - Địa chỉ điện tử | |
| Địa chỉ điện tử | <a href="https://bookworm.vnu.edu.vn/EDetail.aspx?id=43322">https://bookworm.vnu.edu.vn/EDetail.aspx?id=43322</a> |
| 919 ## - Chương trình đào tạo | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình ICE |
| Mã học phần | INS3109 |
| Tên học phần | Networks and Telecomunications |
| -- | Mạng máy tính và Viễn thông |
| 919 ## - Chương trình đào tạo | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình MIS |
| Mã học phần | INS1004 |
| Tên học phần | Introduction to Computer Networks |
| -- | Đại cương về mạng máy tính |
| 919 ## - Chương trình đào tạo | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình MIS |
| Loại tài liệu | Giáo trình chương trình MIS |
| Mã học phần | INS1077 |
| Tên học phần | Các nguyên lý về mạng máy tính |
| -- | Computer Network Fundamentals |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Nguồn phân loại | |
| Kiểu tài liệu | Giáo trình |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Nguồn phân loại | Hư hỏng tài liệu | Không cho mượn | Thư viện sở hữu | Thư viện hiện tại | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Nguồn bổ sung | Số lần ghi mượn | Số lần gia hạn | Ký hiệu phân loại | Đăng ký cá biệt | Cập nhật lần cuối | Ngày ghi mượn cuối | Ngày áp dụng giá thay thế | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Kho giáo trình | 25/09/2018 | 1 | 2 | 1 | 004.6 KUR 2013 | TVB.1/00087 | 31/10/2025 | 15/04/2024 | 23/10/2019 | Giáo trình | |
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Kho giáo trình | 25/09/2018 | 1 | 1 | 3 | 004.6 KUR 2013 | E-C7/02361 | 26/02/2025 | 18/03/2022 | 23/10/2019 | Giáo trình | |
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Kho giáo trình | 25/09/2018 | 1 | 2 | 5 | 004.6 KUR 2013 | E-C7/02362 | 26/02/2025 | 16/02/2022 | 23/10/2019 | Giáo trình | |
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Kho giáo trình | 25/09/2018 | 1 | 2 | 13 | 004.6 KUR 2013 | E-C7/02363 | 26/02/2025 | 08/06/2021 | 23/10/2019 | Giáo trình | |
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Kho giáo trình | 25/09/2018 | 1 | 004.6 KUR 2013 | E-C7/02364 | 26/02/2025 | 23/10/2019 | Giáo trình | ||||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Kho giáo trình | 25/09/2018 | 1 | 2 | 4 | 004.6 KUR 2013 | E-C7/02365 | 26/02/2025 | 21/01/2021 | 23/10/2019 | Giáo trình |



