| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
26/12/2019 |
Mua |
6 |
17 |
512 JAC |
TVB.1/02786 |
31/10/2025 |
16/11/2022 |
26/12/2019 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
26/12/2019 |
Mua |
11 |
8 |
512 JAC |
TVB.1/00387 |
31/10/2025 |
11/02/2025 |
26/12/2019 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
26/12/2019 |
Mua |
3 |
13 |
512 JAC |
TVB.1/02785 |
23/06/2026 |
23/06/2026 |
26/12/2019 |
Giáo trình |
21/09/2026 |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
26/12/2019 |
Mua |
10 |
19 |
512 JAC |
TVB.1/02717 |
31/10/2025 |
05/09/2022 |
26/12/2019 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
26/12/2019 |
Mua |
10 |
15 |
512 JAC |
TVB.1/02720 |
11/06/2026 |
25/03/2026 |
26/12/2019 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
26/12/2019 |
Mua |
8 |
15 |
512 JAC |
TVB.1/02721 |
31/10/2025 |
24/10/2024 |
26/12/2019 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
03/04/2020 |
|
11 |
24 |
512 JAC |
TVB.1/03054 |
31/10/2025 |
26/09/2023 |
03/04/2020 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
03/04/2020 |
|
7 |
19 |
512 JAC |
TVB.1/03052 |
31/10/2025 |
19/09/2022 |
03/04/2020 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
03/04/2020 |
|
7 |
24 |
512 JAC |
TVB.1/02791 |
31/10/2025 |
14/02/2023 |
03/04/2020 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
03/04/2020 |
|
11 |
18 |
512 JAC 2018 |
TVB.1/00122 |
31/10/2025 |
21/02/2024 |
03/04/2020 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
03/04/2020 |
|
8 |
17 |
512 JAC |
TVB.1/02784 |
31/10/2025 |
19/09/2022 |
03/04/2020 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
03/04/2020 |
|
12 |
20 |
512 JAC |
TVB.1/00383 |
31/10/2025 |
11/06/2025 |
03/04/2020 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
03/04/2020 |
|
8 |
16 |
512 JAC |
TVB.1/02783 |
31/10/2025 |
14/02/2023 |
03/04/2020 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
07/04/2020 |
|
7 |
20 |
512 JAC |
TVB.1/03034 |
31/10/2025 |
09/02/2023 |
07/04/2020 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
07/04/2020 |
|
2 |
8 |
512 JAC 2018 |
TVB.1/01753 |
31/10/2025 |
05/04/2024 |
07/04/2020 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
07/04/2020 |
|
12 |
17 |
512 JAC 2018 |
TVB.1/02311 |
10/04/2026 |
07/01/2026 |
07/04/2020 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
07/04/2020 |
|
8 |
16 |
512 JAC |
TVB.1/03035 |
31/10/2025 |
09/02/2023 |
07/04/2020 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
07/04/2020 |
|
8 |
20 |
512 JAC |
TVB.1/02780 |
31/10/2025 |
09/02/2023 |
07/04/2020 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
07/04/2020 |
|
8 |
18 |
512 JAC |
TVB.1/02636 |
31/10/2025 |
08/09/2023 |
07/04/2020 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
10/04/2020 |
|
10 |
16 |
512 JAC 2018 |
TVB.1/02211 |
31/10/2025 |
22/12/2023 |
10/04/2020 |
Giáo trình |
21/03/2024 |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
10/04/2020 |
|
6 |
19 |
512 JAC 2018 |
TVB.1/02201 |
31/10/2025 |
21/02/2024 |
10/04/2020 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
13/04/2020 |
|
7 |
20 |
512 JAC |
TVB.1/03047 |
31/10/2025 |
13/02/2023 |
13/04/2020 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
13/04/2020 |
|
13 |
20 |
512 JAC 2018 |
TVB.1/02320 |
31/10/2025 |
31/05/2024 |
13/04/2020 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
13/04/2020 |
|
10 |
22 |
512 JAC |
TVB.1/03055 |
31/10/2025 |
19/05/2023 |
13/04/2020 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
13/04/2020 |
|
9 |
21 |
512 JAC |
TVB.1/03048 |
31/10/2025 |
21/02/2023 |
13/04/2020 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
15/04/2020 |
|
6 |
20 |
512 JAC |
TVB.1/02793 |
31/10/2025 |
15/09/2022 |
15/04/2020 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
15/04/2020 |
|
8 |
15 |
512 JAC |
TVB.1/02777 |
31/10/2025 |
23/02/2024 |
15/04/2020 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
15/04/2020 |
|
16 |
21 |
512 JAC |
TVB.1/03075 |
31/10/2025 |
03/06/2025 |
15/04/2020 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
21/09/2021 |
|
8 |
13 |
512 JAC |
TVB.1/02779 |
19/01/2026 |
17/12/2025 |
21/09/2021 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
21/09/2021 |
|
5 |
13 |
512 JAC |
TVB.1/03046 |
31/10/2025 |
09/02/2023 |
21/09/2021 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
21/09/2021 |
|
5 |
7 |
512 JAC |
TVB.1/03051 |
31/10/2025 |
10/02/2023 |
21/09/2021 |
Sách tham khảo |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
21/09/2021 |
|
3 |
4 |
512 JAC |
TVB.1/02792 |
31/10/2025 |
13/02/2023 |
21/09/2021 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
21/09/2021 |
|
4 |
7 |
512 JAC |
TVB.1/03036 |
31/10/2025 |
09/02/2023 |
21/09/2021 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
21/09/2021 |
|
5 |
8 |
512 JAC |
TVB.1/02778 |
09/01/2026 |
09/12/2025 |
21/09/2021 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
21/09/2021 |
|
10 |
13 |
512 JAC 2018 |
TVB.1/00841 |
31/10/2025 |
12/02/2025 |
21/09/2021 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
21/09/2021 |
|
11 |
7 |
512 JAC 2018 |
TVB.1/00121 |
30/12/2025 |
25/12/2025 |
21/09/2021 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
18/12/2023 |
|
6 |
|
512 JAC 2018 |
TVB.1/00117 |
31/10/2025 |
05/05/2025 |
18/12/2023 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
18/12/2023 |
|
1 |
|
512 JAC 2018 |
TVB.1/00118 |
31/10/2025 |
19/02/2024 |
18/12/2023 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
18/12/2023 |
|
4 |
|
512 JAC 2018 |
TVB.1/00119 |
21/05/2026 |
28/01/2026 |
18/12/2023 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
18/12/2023 |
|
3 |
|
512 JAC 2018 |
TVB.1/00120 |
31/10/2025 |
25/02/2025 |
18/12/2023 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
13/01/2024 |
|
3 |
|
512 JAC |
TVB.1/00321 |
31/10/2025 |
21/03/2025 |
13/01/2024 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
13/01/2024 |
|
2 |
|
512 JAC |
TVB.1/00322 |
31/10/2025 |
21/05/2024 |
13/01/2024 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
13/01/2024 |
|
1 |
|
512 JAC |
TVB.1/00323 |
31/10/2025 |
31/01/2024 |
13/01/2024 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
13/01/2024 |
|
6 |
|
512 JAC |
TVB.1/00324 |
31/10/2025 |
18/09/2025 |
13/01/2024 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
13/01/2024 |
|
3 |
|
512 JAC |
TVB.1/00325 |
31/10/2025 |
12/02/2025 |
13/01/2024 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
13/01/2024 |
|
2 |
|
512 JAC |
TVB.1/00326 |
04/12/2025 |
03/12/2025 |
13/01/2024 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
13/01/2024 |
|
6 |
|
512 JAC |
TVB.1/00327 |
21/04/2026 |
22/01/2026 |
13/01/2024 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
13/01/2024 |
|
4 |
|
512 JAC |
TVB.1/00328 |
31/10/2025 |
10/02/2025 |
13/01/2024 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
13/01/2024 |
|
4 |
|
512 JAC |
TVB.1/00329 |
31/10/2025 |
11/02/2025 |
13/01/2024 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
13/01/2024 |
|
1 |
|
512 JAC |
TVB.1/00330 |
31/10/2025 |
29/01/2024 |
13/01/2024 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
12/03/2025 |
|
|
|
512 JAC |
TVB.1/03053 |
31/10/2025 |
|
12/03/2025 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy |
Kho giáo trình |
26/12/2019 |
Mua |
1 |
5 |
512 JAC |
E-C7/02507 |
08/09/2020 |
17/02/2020 |
26/12/2019 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy |
Kho giáo trình |
07/04/2020 |
|
8 |
14 |
512 JAC |
E-C7/03023 |
10/02/2026 |
20/05/2025 |
07/04/2020 |
Giáo trình |
|
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy |
Kho giáo trình |
10/04/2020 |
|
1 |
1 |
512 JAC |
E-C7/03110 |
26/06/2020 |
10/04/2020 |
10/04/2020 |
Giáo trình |
|