The rise of the platform marketer : (Record no. 9157)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| 00997cam a2200301 i 4500 | |
| 001 - Mã điều khiển | |
| Trường điều khiển | 18488897 |
| 005 - Thời gian tạo/Chỉnh sửa | |
| 20210331130335.0 | |
| 008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung | |
| 150211s2015 njua 001 0 eng | |
| 020 ## - Chỉ số ISBN | |
| Số ISBN | 9781119059721 (cloth) |
| 040 ## - Nguồn biên mục | |
| Cơ quan biên mục gốc | DLC |
| Cơ quan sao chép | DLC |
| 082 00 - Chỉ số phân loại DDC | |
| Ký hiệu phân loại | 658.8 |
| Chỉ số cutter | DEM |
| 100 1# - Tiêu đề chính - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Dempster, Craig. |
| 245 14 - Nhan đề và thông tin trách nhiệm | |
| Nhan đề | The rise of the platform marketer : |
| Phần còn lại của nhan đề | performance marketing with Google, Facebook, and Twitter, plus the latest high-growth digital advertising platforms / |
| Thông tin trách nhiệm | Craig Dempster and John Lee. |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản | |
| Nơi xuất bản | Hoboken, N.J. : |
| Nhà xuất bản | John Wiley & Sons, |
| Năm xuất bản, phát hành | 2015 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Số trang | xii, 228 pages : |
| Khổ cỡ | 23 cm |
| 500 ## - Phụ chú chung | |
| Ghi chú chung | Includes index. |
| 650 #0 - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Internet marketing. |
| 650 #0 - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Internet advertising. |
| 650 #0 - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Relationship marketing. |
| 650 #0 - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Social media |
| 650 #0 - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Customer relations. |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Quản lý chung |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Quản lý tiếp thị |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Tiếp thị trên internet |
| 700 1# - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Lee, John, |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Nguồn phân loại | |
| Kiểu tài liệu | Sách tham khảo |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Nguồn phân loại | Hư hỏng tài liệu | Không cho mượn | Thư viện sở hữu | Thư viện hiện tại | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Số lần ghi mượn | Ký hiệu phân loại | Đăng ký cá biệt | Cập nhật lần cuối | Ngày áp dụng giá thay thế | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Kho STK tiếng Anh | 31/03/2021 | 658.8 DEM | E-B7/08306 | 31/03/2021 | 31/03/2021 | Sách tham khảo |



