| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Kho sách tiếng Việt |
01/11/2023 |
3 |
|
335.412 GIA 2021 |
HL.1/00439 |
|
23/10/2025 |
18/09/2025 |
01/11/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Kho sách tiếng Việt |
01/11/2023 |
3 |
|
335.412 GIA 2021 |
HL.1/00440 |
|
18/07/2025 |
02/06/2025 |
01/11/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Kho sách tiếng Việt |
01/11/2023 |
3 |
|
335.412 GIA 2021 |
HL.1/00441 |
|
21/10/2025 |
04/09/2025 |
01/11/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Kho sách tiếng Việt |
01/11/2023 |
3 |
|
335.412 GIA 2021 |
HL.1/00442 |
10/08/2026 |
12/05/2026 |
12/05/2026 |
01/11/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Kho sách tiếng Việt |
01/11/2023 |
4 |
|
335.412 GIA 2021 |
HL.1/00443 |
23/06/2026 |
25/03/2026 |
25/03/2026 |
01/11/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Kho sách tiếng Việt |
01/11/2023 |
6 |
|
335.412 GIA 2021 |
HL.1/00444 |
|
18/07/2025 |
19/05/2025 |
01/11/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Kho sách tiếng Việt |
01/11/2023 |
5 |
|
335.412 GIA 2021 |
HL.1/00445 |
|
23/10/2025 |
18/09/2025 |
01/11/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Kho sách tiếng Việt |
01/11/2023 |
6 |
|
335.412 GIA 2021 |
HL.1/00446 |
|
29/08/2025 |
30/05/2025 |
01/11/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Kho sách tiếng Việt |
01/11/2023 |
6 |
|
335.412 GIA 2021 |
HL.1/00447 |
|
18/07/2025 |
30/05/2025 |
01/11/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Kho sách tiếng Việt |
01/11/2023 |
4 |
|
335.412 GIA 2021 |
HL.1/00448 |
|
23/10/2025 |
18/09/2025 |
01/11/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Kho sách tiếng Việt |
01/11/2023 |
4 |
|
335.412 GIA 2021 |
HL.1/00449 |
|
18/07/2025 |
14/05/2025 |
01/11/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Kho sách tiếng Việt |
01/11/2023 |
3 |
|
335.412 GIA 2021 |
HL.1/00450 |
|
23/10/2025 |
18/09/2025 |
01/11/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Kho sách tiếng Việt |
01/11/2023 |
4 |
|
335.412 GIA 2021 |
HL.1/00451 |
|
12/12/2025 |
03/09/2025 |
01/11/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Kho sách tiếng Việt |
01/11/2023 |
5 |
1 |
335.412 GIA 2021 |
HL.1/00452 |
|
21/10/2025 |
05/09/2025 |
01/11/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Kho sách tiếng Việt |
01/11/2023 |
7 |
|
335.412 GIA 2021 |
HL.1/00453 |
|
18/12/2025 |
03/09/2025 |
01/11/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Kho sách tiếng Việt |
01/11/2023 |
8 |
1 |
335.412 GIA 2021 |
HL.1/00454 |
|
19/05/2026 |
15/05/2026 |
01/11/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Kho sách tiếng Việt |
01/11/2023 |
6 |
|
335.412 GIA 2021 |
HL.1/00456 |
|
24/10/2025 |
17/09/2025 |
01/11/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Kho sách tiếng Việt |
01/11/2023 |
8 |
|
335.412 GIA 2021 |
HL.1/00457 |
05/08/2026 |
07/05/2026 |
07/05/2026 |
01/11/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Kho sách tiếng Việt |
01/11/2023 |
5 |
|
335.412 GIA 2021 |
HL.1/00458 |
|
12/05/2025 |
18/02/2025 |
01/11/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho sách tiếng Việt |
27/05/2023 |
11 |
1 |
335.412 GIA |
TVB.2/01219 |
23/06/2026 |
25/03/2026 |
25/03/2026 |
27/05/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho sách tiếng Việt |
27/05/2023 |
6 |
1 |
335.412 GIA 2021 |
TVB.2/00391 |
03/06/2026 |
05/03/2026 |
05/03/2026 |
27/05/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
27/05/2023 |
8 |
|
335.412 GIA 2021 |
TVB.2/00464 |
23/06/2026 |
25/03/2026 |
25/03/2026 |
27/05/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
27/05/2023 |
6 |
2 |
335.412 GIA 2021 |
TVB.2/00331 |
10/06/2026 |
12/03/2026 |
12/03/2026 |
27/05/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho sách tiếng Việt |
27/05/2023 |
1 |
1 |
335.412 GIA 2021 |
V-B7/02589 |
|
18/12/2023 |
13/09/2023 |
27/05/2023 |
Sách tham khảo |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
27/05/2023 |
10 |
2 |
335.412 GIA 2021 |
TVB.2/00390 |
10/08/2026 |
12/05/2026 |
12/05/2026 |
27/05/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho sách tiếng Việt |
27/05/2023 |
4 |
|
335.412 GIA 2021 |
V-B7/02602 |
25/08/2025 |
27/05/2025 |
27/05/2025 |
27/05/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho sách tiếng Việt |
27/05/2023 |
8 |
1 |
335.412 GIA 2021 |
TVB.2/00423 |
|
04/12/2025 |
05/09/2025 |
27/05/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
27/05/2023 |
10 |
1 |
335.412 GIA 2021 |
TVB.2/00350 |
10/08/2026 |
12/05/2026 |
12/05/2026 |
27/05/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho sách tiếng Việt |
01/11/2023 |
9 |
|
335.412 GIA 2021 |
HL.1/00455 |
22/06/2026 |
24/03/2026 |
24/03/2026 |
01/11/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
14/12/2023 |
5 |
|
335.412 GIA 2021 |
TVB.2/00119 |
|
31/10/2025 |
16/09/2025 |
14/12/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
14/12/2023 |
5 |
|
335.412 GIA 2021 |
TVB.2/00120 |
30/04/2026 |
30/01/2026 |
30/01/2026 |
14/12/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
14/12/2023 |
7 |
|
335.412 GIA 2021 |
TVB.2/00121 |
08/06/2026 |
10/03/2026 |
10/03/2026 |
14/12/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
14/12/2023 |
3 |
|
335.412 GIA 2021 |
TVB.2/00269 |
03/08/2026 |
05/05/2026 |
05/05/2026 |
14/12/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
14/12/2023 |
8 |
|
335.412 GIA 2021 |
TVB.2/00123 |
|
24/04/2026 |
23/01/2026 |
14/12/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
14/12/2023 |
6 |
|
335.412 GIA 2021 |
TVB.2/00124 |
|
12/05/2026 |
05/05/2026 |
14/12/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
14/12/2023 |
6 |
|
335.412 GIA 2021 |
TVB.2/00125 |
|
07/05/2026 |
04/02/2026 |
14/12/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
14/12/2023 |
7 |
|
335.412 GIA 2021 |
TVB.2/00126 |
|
23/04/2026 |
28/01/2026 |
14/12/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
14/12/2023 |
6 |
|
335.412 GIA 2021 |
TVB.2/00127 |
|
02/02/2026 |
05/12/2025 |
14/12/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
14/12/2023 |
6 |
|
335.412 GIA 2021 |
TVB.2/00128 |
17/08/2026 |
19/05/2026 |
19/05/2026 |
14/12/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
14/12/2023 |
6 |
|
335.412 GIA 2021 |
TVB.2/00129 |
|
12/12/2025 |
05/09/2025 |
14/12/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
14/12/2023 |
6 |
|
335.412 GIA 2021 |
TVB.2/00130 |
03/08/2026 |
05/05/2026 |
05/05/2026 |
14/12/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
14/12/2023 |
8 |
|
335.412 GIA 2021 |
TVB.2/00131 |
02/08/2026 |
04/05/2026 |
04/05/2026 |
14/12/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
14/12/2023 |
8 |
|
335.412 GIA 2021 |
TVB.2/00132 |
|
09/12/2025 |
05/09/2025 |
14/12/2023 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
15/01/2024 |
6 |
|
335.412 GIA 2021 |
TVB.2/00239 |
|
05/05/2026 |
04/02/2026 |
15/01/2024 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
15/01/2024 |
3 |
|
335.412 GIA 2021 |
TVB.2/00240 |
|
31/10/2025 |
17/02/2025 |
15/01/2024 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
15/01/2024 |
9 |
|
335.412 GIA 2021 |
TVB.2/00241 |
16/07/2026 |
17/04/2026 |
17/04/2026 |
15/01/2024 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
15/01/2024 |
7 |
|
335.412 GIA 2021 |
TVB.2/00242 |
|
31/10/2025 |
21/05/2025 |
15/01/2024 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
15/01/2024 |
8 |
|
335.412 GIA 2021 |
TVB.2/00243 |
|
20/01/2026 |
05/12/2025 |
15/01/2024 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
15/01/2024 |
8 |
|
335.412 GIA 2021 |
TVB.2/00244 |
21/07/2026 |
22/04/2026 |
22/04/2026 |
15/01/2024 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
15/01/2024 |
6 |
|
335.412 GIA 2021 |
TVB.2/00245 |
|
11/12/2025 |
10/09/2025 |
15/01/2024 |
Giáo trình |
| N/A |
N/A |
|
N/A |
N/A |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô |
Kho giáo trình |
15/01/2024 |
6 |
|
335.412 GIA 2021 |
TVB.2/00246 |
10/08/2026 |
12/05/2026 |
12/05/2026 |
15/01/2024 |
Giáo trình |