Normal view MARC view ISBD view

International business law and its environment / Richard Schaffer, Filiberto Agusti, Lucien J. Dhooge

By: Schaffer, RichardContributor(s): Agusti, Filiberto | Dhooge, Lucien JMaterial type: TextTextLanguage: English Publication details: Boston : MA Cengage Learning, 2018Edition: 10th edDescription: xxxvi, 633 pages : 27 cmISBN: 9781305972599Subject(s): Commercial law | Export sales contracts | Foreign trade regulation | International business enterprises | Luật | Luật kinh doanh | Luật kinh doanh quốc tế | Luật thương mạiDDC classification: 341.7 Online resources: Click here to access online
List(s) this item appears in: Tủ sách mới | CHƯƠNG TRÌNH IB
    Average rating: 0.0 (0 votes)
Item type Current library Call number Status Date due Barcode Item holds
Giáo trình Giáo trình Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hacinco

Thư viện Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Kho giáo trình
341.7 SCH 2018 Available E-C7/02343
Giáo trình Giáo trình Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hacinco

Thư viện Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Kho giáo trình
341.7 SCH 2018 Available E-C7/02344
Giáo trình Giáo trình Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hacinco

Thư viện Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Kho giáo trình
341.7 SCH 2018 Available E-C7/02345
Giáo trình Giáo trình Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hacinco

Thư viện Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Kho giáo trình
341.7 SCH 2018 Available E-C7/02346
Giáo trình Giáo trình Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hacinco

Thư viện Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Kho giáo trình
341.7 SCH 2018 Available E-C7/02347
Giáo trình Giáo trình Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô

Thư viện Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Kho giáo trình
341.7 SCH 2018 Available TVB.1/01145
Giáo trình Giáo trình Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô

Thư viện Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Kho giáo trình
341.7 SCH 2018 Available TVB.1/01156
Giáo trình Giáo trình Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô

Thư viện Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Kho giáo trình
341.7 SCH 2018 Available TVB.1/01146
Giáo trình Giáo trình Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô

Thư viện Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Kho giáo trình
341.7 SCH 2018 Available TVB.1/01147
Giáo trình Giáo trình Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô

Thư viện Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Kho giáo trình
341.7 SCH 2018 Available TVB.1/01148
Giáo trình Giáo trình Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô

Thư viện Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Kho giáo trình
341.7 SCH 2018 Available TVB.1/01149
Giáo trình Giáo trình Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô

Thư viện Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Kho giáo trình
341.7 SCH 2018 Available TVB.1/01150
Giáo trình Giáo trình Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô

Thư viện Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Kho giáo trình
341.7 SCH 2018 Available TVB.1/01151
Giáo trình Giáo trình Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô

Thư viện Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Kho giáo trình
341.7 SCH 2018 Available TVB.1/01152
Giáo trình Giáo trình Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô

Thư viện Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Kho giáo trình
341.7 SCH 2018 Available TVB.1/01153
Giáo trình Giáo trình Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô

Thư viện Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Kho giáo trình
341.7 SCH 2018 Available TVB.1/01154
Giáo trình Giáo trình Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô

Thư viện Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Kho giáo trình
341.7 SCH 2018 Available TVB.1/01155
Giáo trình Giáo trình Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô

Thư viện Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Kho giáo trình
341.7 SCH 2018 Available TVB.1/01144
Giáo trình Giáo trình Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô

Thư viện Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Kho giáo trình
341.7 SCH 2018 Available TVB.1/01143
Giáo trình Giáo trình Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô

Thư viện Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Kho giáo trình
341.7 SCH 2018 Available TVB.1/01142
Giáo trình Giáo trình Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô

Thư viện Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Kho giáo trình
341.7 SCH 2018 Available TVB.1/01141
Giáo trình Giáo trình Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô

Thư viện Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Kho giáo trình
341.7 SCH 2018 Available TVB.1/01140
Giáo trình Giáo trình Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô

Thư viện Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Kho giáo trình
341.7 SCH 2018 Available TVB.1/01139
Giáo trình Giáo trình Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô

Thư viện Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Kho giáo trình
341.7 SCH 2018 Available TVB.1/01138
Giáo trình Giáo trình Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô

Thư viện Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Kho giáo trình
341.7 SCH Available TVB.1/00375
Giáo trình Giáo trình Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô

Thư viện Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Kho giáo trình
341.7 SCH 2018 Available E-C7/03197
Giáo trình Giáo trình Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô

Thư viện Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Kho giáo trình
341.7 SCH Checked out 24/03/2024 E-C7/03038
Giáo trình Giáo trình Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô

Thư viện Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Kho giáo trình
341.7 SCH Available TVB.1/00377
Giáo trình Giáo trình Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô

Thư viện Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Kho giáo trình
341.7 SCH 2018 Available TVB.1/01137
Total holds: 0

E-C7/02343 (original, 1.850.000) ; Copy: E-C7/02344-48

There are no comments on this title.

to post a comment.

Click on an image to view it in the image viewer

International business law and its environment /
Schaffer, Richard.
2018
Kho giáo trình,
(TVB.1/01137 -/- 341.7 SCH 2018 -/- E-C7) (E-C7/02343 -/- 341.7 SCH 2018 -/- E-C7) (E-C7/02344 -/- 341.7 SCH 2018 -/- E-C7) (E-C7/02345 -/- 341.7 SCH 2018 -/- E-C7) (E-C7/02346 -/- 341.7 SCH 2018 -/- E-C7)

QRcode