|
|
21.
|
Branding only works on cattle : the new way to get known (and drive your competitors crazy) / Jonathan Salem Baskin. by Baskin, Jonathan Salem. Material type: Text Language: English Publication details: New York : Business Plus, 2008Online access: Table of contents only Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc Call number: 658.8 BAS 2008 (1).
|
|
|
22.
|
Retail business kit for dummies / by Rick Segel. by Segel, Rick. Edition: 2nd ed.Material type: Text Language: English Publication details: Hoboken, N.J. : Chichester : Wiley ; John Wiley [distributor], 2008Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 SEG 2008 (1).
|
|
|
23.
|
Auditing markets, products, and marketing plans / David Parmerlee by Parmerlee, David | American Marketing Association. Series: American Marketing Association marketing toolboxMaterial type: Text Language: English Publication details: Lincolnwood, Ill. : NTC Business Books, c2000Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 PAR 2000 (1).
|
|
|
24.
|
Conversations with marketing masters / Laura Mazur, Louella Miles. by Mazur, Laura | Miles, Louella. Material type: Text Language: English Publication details: Chichester ; Hoboken, NJ : John Wiley, 2007Online access: Table of contents only Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 MAZ 2007 (1).
|
|
|
25.
|
Brand management 101 : 101 lessons from real-world marketing / Mainak Dhar. by Dhar, Mainak. Material type: Text Language: English Publication details: Singapore : Wiley (Asia), 2007Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 DHA 2007 (1).
|
|
|
26.
|
Strategic market management / David A. Aaker by Aaker, David A. Edition: 8th ed.Material type: Text Language: English Publication details: Hoboken, NJ : John Wiley & Sons, c2008Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 AAK 2008 (1).
|
|
|
27.
|
Consciences sous influence : publicité et genèse de la société de consommation / Stuart Ewen ; traduit de l'américain par Gérard Lagneau by Ewen, Stuart | Lagneau, Gérard, 1932-. Material type: Text Language: French Publication details: Paris : Aubier-Montaigne, 1983Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 659.1 EWE 1983 (1).
|
|
|
28.
|
Маркетинг : учебное пособие. Т.4 / Рос. экон. акад. им. Г. В. Плеханова. Центр инновационных научно-педагогических технологий; под общ. ред. В.И.Видяпина by Видяпин, В.И | Рос. экон. акад. им. Г. В. Плеханова Центр инновационных научно-педагогических технологий. Material type: Text Language: Russian Publication details: СПб : Питер, 2004Other title: Бакалавр экономики.Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 Мар(4) 2004 (2).
|
|
|
29.
|
Mаркетинг и менеджмент : пер. с англ / под ред. Ф. Харриса [и др.] by Харрис, Ф. Material type: Text Language: Russian Publication details: СПб. [и др.] : Питер, 2004Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 Мак 2004 (1).
|
|
|
30.
|
Маркетинг менеджмент : Экспресс-курс / Ф. Котлер ; Пер с англ. под ред. Ю.Н. Каптуревского by Котлер, Филип | Каптуревского, Ю.Н. Material type: Text Language: Russian Publication details: Санкт-Петербург : Питер, 2004Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 КОТ 2004 (1).
|
|
|
31.
|
Cấu tạo hệ thống và vai trò của nhà kinh doanh tiêu thụ : Các phương án giải quyết khi xây dựng kênh tiêu thụ tốt nhất của doanh nghiệp sản xuất. Làm thế nào để lựa chọn nhà kinh doanh tiêu thụ. Làm thế nào để xây dựng hệ thống kênh tiêu thụ. Khống chế các nhà kinh doanh tiêu thụ. Chế độ khuyến khích và huấn luyện nhân viên / Trương Quốc Thọ ; Người dịch: Nguyễn Đình Cửu by Trương, Quốc Thọ. Series: Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : LĐXH, 2004Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 TR-T 2004 (1).
|
|
|
32.
|
Phương pháp quản lý hiệu quả tiêu thụ : nâng cao chất lượng sản phẩm và chính sách giá cả hợp lý để tạo lợi thế cạnh tranh / Lã Kiến Hoa, Cao Thụy Minh ; Người dịch : Nguyễn Đức Thanh by Lã, Kiến Hoa | Cao, Thụy Minh | Nguyễn, Đức Thanh. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : LĐXH, 2004Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 LA-H 2004 (1).
|
|
|
33.
|
Thương mại điện tử / Cb. : Nguyễn Ngọc Hiến ; Bs. : Đinh Văn Mậu, Đinh Văn Tiến, Nguyễn Xuân Thái by Nguyễn, Ngọc Hiến | Đinh, Văn Mậu | Đinh, Văn Tiến | Nguyễn, Xuân Thái. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Lao động, 2003Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 NG-H 2003 (1).
|
|
|
34.
|
Principles of marketing : Creates more value for you / Philip Kotler, Gary Armstrong by Kotler, Philip | Armstrong, Gary. (Gary M.). Edition: 12th ed.Material type: Text Language: English Publication details: Upper Saddle River, N.J. : Prentice Hall, c2008Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 KOT 2008 (1).
|
|
|
35.
|
Marketing 101 : làm thế nào sử dụng những ý tưởng marketing hiệu quả nhất để thu hút khách hàng / Don Sexton ; Người dịch. : Hà Minh Hoàng, Nguyễn Trang by Sexton, Don | Hà, Minh Hoàng [người dịch] | Nguyễn, Trang [người dịch]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Lao động Xã hội, 2007Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 SEX 2007 (2).
|
|
|
36.
|
Marketing và nghệ thuật định giá / Bs. : Mạnh Tuấn, Minh Anh by Mạnh Tuấn | Minh Anh. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : VHTT, 2005Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 MAR 2005 (1).
|
|
|
37.
|
[100=Một trăm] sáng kiến bán hàng / Trương Vĩnh Thành ; Ngd. : Hồ Anh by Trương, Vĩnh Thành | Hồ, Anh. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : VHTT, 2003Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô Call number: 658.8 TR-T 2003 (1).
|
|
|
38.
|
The 22 immutable laws of marketing : violate them at your own risk / Al Ries and Jack Trout. by Ries, Al | Trout, Jack. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2006Title translated: "22=Hai mươi hai" quy luật bất biến trong marketing : những quy luật trong marketing quyết định sự thành công hay thất bại trong kinh doanh của bạn .Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 RIE 2006 (1).
|
|
|
39.
|
[22=Hai mươi hai] quy luật vàng trong xây dựng nhãn hiệu / Al Ries, Laura Ries ; Ngd. : Lê Tường Vân by Ries, Al. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Tri thức, 2006Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 RIE 2006 (1).
|
|
|
40.
|
Integrated marketing communications / Hans Ouwersloot and Tom Duncan by Ouwersloot, Hans | Duncan, Tom, (Thomas R.). Edition: European ed.Material type: Text Language: English Publication details: London : McGraw-Hill, c2008Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 OUW 2008 (1).
|