|
|
21.
|
Очерки истории языка русской поэзии ХХ века: Образные средства поэтического языка и их трансформация Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва : Наука, 1995Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 491.77 Оче 1995 (1).
|
|
|
22.
|
Философский энциклопедический словарь / Ред.-сост. Е. Ф. Губский и др, T.B. KopaƃлeBa, B.A. ЛyTчeHKO by KopaƃлeBa, T.B | Губский, Е. Ф | ЛyTчeHKO, B.A. Series: Библиотека словарей "ИНФРА-М"Material type: Text Language: Russian Publication details: М. : ИНФРА-М, 1999Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 103 Фил 1999 (1).
|
|
|
23.
|
Физика : энциклопедия / под ред. Ю.В. Прохорова by Прохоров, Ю.В. Material type: Text Language: Russian Publication details: М. : Большая Российская энциклопедия, 2003Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 530.03 Физ 2003 (1).
|
|
|
24.
|
Химия : Большой энциклопед. словарь / Гл.ред. И. Л. Кнунянц by Кнунянц И. Л. Edition: 2-е (репринт.) изд. "Хим. энцикл. словаря" 1983 г.Material type: Text Language: Russian Publication details: М. : Большая Рос. энцикл, 2003Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 540.3 Хим 2003 (1).
|
|
|
25.
|
Le petit Larousse illustré : en couleurs : 87000 articles, 4600 illustrations, 292 cartes, 100 planches visuelles / Larousse by Larousse. Material type: Text Language: French Publication details: Paris : Larousse, 2001Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 034 LAU 2001 (1).
|
|
|
26.
|
Малый энциклопедический словарь : cовременная энциклопедия Material type: Text Language: Russian Publication details: М. : АСТ-АСТРЕЛЬ, 2002Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 039 Мал 2002 (1).
|
|
|
27.
|
Giáo trình thư tín thương mại Hoa Việt / Biên dịch. : Trương Văn Giới, Giáp Văn Cường, Phạm Thanh Hằng by Giáp, Văn Cường | Phạm, Thanh Hằng | Trương, Văn Giới. Material type: Text Language: Chinese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. HCM., 2006Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 495.18 THU 2006 (1).
|
|
|
28.
|
Cẩm nang thư tín Anh - Hoa - Việt Material type: Text Language: Chinese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. HCM., 2005Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 495.18 CAM 2005 (2).
|
|
|
29.
|
[500 = Năm trăm] mẫu thư thương mại và thông báo tiếng Anh trong giao dịch kinh doanh = 500 English selected English letters and reports in business / Thu Thảo, Quang Minh by Thu Thảo | Quang Minh. Material type: Text Language: Vietnamese, English Publication details: Hà Nội : Thống kê, 2001Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 428 TH-T 2001 (1).
|
|
|
30.
|
Mẫu thư kinh doanh thương mại = business letters / Tuyển chọn : Thùy Chi, Quốc Đạt Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : VHTT, 2002Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658 MAU 2002 (1).
|
|
|
31.
|
Cẩm nang hướng dẫn viết sơ yếu lý lịch & thư xin việc = 118 most practical & effective CV-resumés and application letters for job hunters / Lê Thành Tâm, Lê Ngọc Phương Anh ; Ban biên dịch: First News by Lê, Thành Tâm | Lê, Ngọc Phương Anh | First News. Material type: Text Language: Vietnamese, English Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2004Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 808.042 LE-T 2004 (1).
|
|
|
32.
|
Thi nhân Việt Nam 1932 - 1941 / Hoài Thanh, Hoài Chân by Hoài Thanh, 1909-1982 | Hoài Chân. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn học, 2003Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc Call number: 895.92209 HO-T 2003 (1).
|
|
|
33.
|
Soạn thảo văn bản & công tác văn thư lưu trữ / Đồng Thị Thanh Phương, Nguyễn Thị Ngọc An by Đồng, Thị Thanh Phương | Nguyễn, Thị Ngọc An. Edition: Tái bản lần 2, có sửa đổi, bố sungMaterial type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thống kê, 2009Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 651 ĐO-P 2009 (1).
|
|
|
34.
|
Nhật ký trong tù = Ngục trung nhật ký / Hồ Chí Minh by Hồ, Chí Minh, 1890-1969. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn học, 2010Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 335.4346 HO-M 2010 (1).
|
|
|
35.
|
Thư mục hai thứ tiếng Pháp-Việt những tác phẩm văn học viết bằng tiếng Pháp liên quan đến Đông Dương = Bibliographie bilingue Francais-Vietnemien des ouvrages literaires ecrits en Francais concernant L'Indochine / Trần Thu Dung, Hoàng Ngọc Hiến by Trần, Thu Dung | Hoàng, Ngọc Hiến. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Lao động, 2009Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 016.8088 TR-D 2009 (1).
|
|
|
36.
|
Thi nhân Việt Nam : 1932-1941 / Hoài Thanh, Hoài Chân by Hoài Thanh, 1909-1982 | Hoài Chân. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn học, 2008Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 895.92209 HO-T 2008 (1).
|
|
|
37.
|
ЧИТАЕМ СТИХИ РУССКИХ ПОЭТОВ / Н.В. Кулибина by Кулибина, Н.В. Edition: ЗлатоустMaterial type: Text Language: Russian Publication details: M. : Златоуст, 2005Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 891.71 Кул 2005 (1).
|
|
|
38.
|
The McGraw-Hill book of poetry / Robert DiYanni, Kraft Rompf by DiYanni, Robert | Rompf, Kraft | McGraw-Hill, inc. Material type: Text Language: English Publication details: New York : McGraw-Hill, c1993Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 808.81 DIY 1993 (1).
|
|
|
39.
|
Annuaire 1994 / I'association internationale des sociologues de langue Française by I'association internationale des sociologues de langue Française. Material type: Text Language: French Publication details: Paris. : A.I.S.L.F, 1994Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 015.44 ANN 1994 (1).
|
|
|
40.
|
Bách khoa toàn thư mạng / Nguyễn Văn Hoàng ; Với sự tham gia của: Lê Minh Trung ... [et al.] by Nguyễn, Văn Hoàng. Material type: Text Language: English Publication details: Hà Nội : Thống kê, 2001Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 004.603 NG-H 2001 (1).
|