Refine your search

Your search returned 305 results. Subscribe to this search

| |
41. Interactions 1 : reading / Elaine Kirn, Pamela Hartmann ; Giới thiệu sách: Nguyễn Thành Tâm

by Kirn, Elaine | Hartmann, Pamela | Nguyễn, Thành Tâm.

Edition: 4th ed.Material type: Text Text Language: English Publication details: Hà Nội : New York : Thống Kê ; McGraw-Hill Companies, 2004Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở HacincoCall number: 428.6 INT(1) 2004 (3).

42. Hướng dẫn dịch và đọc báo chí tiếng Anh : thời sự quốc tế - sự kiện kinh tế tài chính - đầu tư - sự kiện khoa học kỹ thuật - sự kiện văn hóa xã hội - sự kiện thể thao / Biên soạn: Lê Hiếu Ánh ... [et al.]

by Lê, Hiếu Ánh.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Đồng Nai : Tổng hợp Đồng Nai, 2005Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở HacincoCall number: 428.4 HUO 2005 (1).

43. Reading strategies for the IELTS test / Biên soạn: Trần Vệ Đông, Vương Băng Hân ; Chú giải tiếng Việt : Lê Huy Lâm

by Lê, Huy Lâm | Trần, Vệ Đông | Vương, Băng Hân.

Material type: Text Text Language: English Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp.HCM, 2007Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc Call number: 428.4 REA 2007 (1).

44. Developing reading skills : Beginning / Linda Markstein.

by Markstein, Linda.

Edition: 2nd ed.Material type: Text Text Language: English, Vietnamese Publication details: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 2009Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở HacincoCall number: 428.6 MAR 2009 (1).

45. Study reading : a course in reading skills for academic purposes / Eric H Glendinning, Beverly Holmstrom

by Glendinning, Eric H | Holmström, Beverly A. S.

Edition: 2nd ed.. Material type: Text Text Language: English Publication details: Cambridge : Cambridge University Press, 2004Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở HacincoCall number: 428.4 GLE 2004 (1).

46. Breakthrough comprehension : a new approach to understanding English texts. Workbook 3 / Charles Maekivi

by Maekivi, Charles.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Singapore : Learners Publishing Pte Ltd, 2004Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở HacincoCall number: 428.4 MAE(3) 2004 (1).

47. Breakthrough comprehension : a new approach to understanding English texts. Workbook 3. Teacher's manual / Charles Maekivi

by Maekivi, Charles.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Singapore : Learners Publishing Pte Ltd, 2004Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở HacincoCall number: 428.4 MAE(3) 2004 (1).

48. Reading advantage 4 : teacher's guide / Casey Malarcher, Nancy Hubley

by Malarcher, Casey | Hubley, Nancy.

Edition: 2nd ed.Material type: Text Text Language: English Publication details: Boston, MA : Thomson Heinle, c2004-Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở HacincoCall number: 428.4 MAL(4) 2004 (1).

49. Reading strategies for the IELTS test / Biên soạn: Trần Vệ Đông, Vương Băng Hân ; Chú giải tiếng Việt : Lê Huy Lâm

by Lê, Huy Lâm | Trần, Vệ Đông | Vương, Băng Hân.

Material type: Text Text Language: English Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp.HCM, 2011Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở HacincoCall number: 428.4 REA 2011 (3).

50. Real reading 4 : with answers / Liz Driscoll

by Driscoll, Liz.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Cambridge : Cambridge University Press, 2008Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở HacincoCall number: 428.4 DRI(4) 2008 (1).

51. Interactions 1 : reading / Prepared by : Janet Podnecky

by Podnecky, Janet.

Series: Instructor's ManualEdition: 4th ed.Material type: Text Text Language: English Publication details: New York : McGraw-Hill, c2002Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở HacincoCall number: 428.6 INT(1) 2002 (1).

52. Real reading 3 : with answers / Liz Driscoll

by Driscoll, Liz.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Cambridge : Cambridge University Press, 2008Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở HacincoCall number: 428.4 DRI(3) 2008 (1).

53. Real reading 2 : with answers / Liz Driscoll

by Driscoll, Liz.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Cambridge : Cambridge University Press, 2008Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở HacincoCall number: 428.4 DRI(2) 2008 (1).

54. Real reading 1 : with answers / Liz Driscoll

by Driscoll, Liz.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Cambridge : Cambridge University Press, 2008Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở HacincoCall number: 428.4 DRI(1) 2008 (1).

55. Interactions 2 : reading / Pamela Hartmann, Elaine Kim, Lawrence J. Zwier

by Hartmann, Pamela | Kim, Elaine | Zwier, Lawrence J.

Edition: Silver editionMaterial type: Text Text Language: English Publication details: New York : McGraw-Hill, c2007Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở HacincoCall number: 428.6 INT(2) 2007 (1).

56. Interactions 2 : reading. Teacher's edition with tests / Pamela Hartmann, Elaine Kim; edition : Carol Pineiro

by Hartmann, Pamela | Kim, Elaine | Pineiro, Carol.

Edition: Silver editionMaterial type: Text Text Language: English Publication details: New York : McGraw-Hill, c2007Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở HacincoCall number: 428.6 INT(2) 2007 (1).

57. IELTS reading tests / Sam McCarter & Judith Ash ; Chú giải: Nguyễn Thành Yến

by McCarter, Sam | Ash, Judith | Nguyễn, Thành Yến.

Series: Tài liệu luyện thi IELTSMaterial type: Text Text Language: English, Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. HCM., 2011Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở HacincoCall number: 428.4076 MCC 2011 (1).

58. HSK成长训练(初、中等)·起步篇测试用书 [专著] / 沈灿淑主编 ; 刘影,夏小芸,张珩编著

by Shen Chan Shu | 刘影 (汉语教学) 编著 | 夏小芸 (汉语教学) 编著 | 张珩 编著 | 沈灿淑 主编.

Material type: Text Text Language: Chinese Publication details: 北京 : 北京大学出版社, 2006Title translated: Sách học luyện HSK cho những người mới bắt đầu /.Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở HacincoCall number: 495.184 SHE 2006 (1).

59. Ника / Виктор Пелевин

by Пелевин, Виктор.

Series: Библиотека ЗлатоустаEdition: 3-е издMaterial type: Text Text Language: Russian Publication details: Санкт-Петербург. : «Златоуст», 2003Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở HacincoCall number: 491.786 Пел 2003 (1).

60. Tin học ứng dụng : tiếng Anh tin học đồ họa và vẽ thiết kế / Quang Huy

by Quang Huy.

Series: Material type: Text Text Language: English, Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thống kê, 2005Other title: Tin học ứng dụng : tiếng Anh tin học đồ họa và vẽ thiết kế (Corel draw & AutoCAD).Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở HacincoCall number: 428 QU-H 2005 (2).