|
|
41.
|
Tiếp thị số : hướng dẫn thiết yếu cho Truyền thông mới & Digital Marketing / Kent Wertime, Ian Fenwick ; Biên dịch: Tín Việt ; Hiệu đính: Lê Thúy Hạnh by Wertime, Kent | Tín Việt | Fenwick, Ian | Lê, Thúy Hạnh. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Tri thức, 2009Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 WER 2009 (1).
|
|
|
42.
|
[151=Một tăm năm mươi mốt] sáng kiến để gia tăng doanh số bán hàng / Nguyễn Văn Tòng by Nguyễn, Văn Tòng. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Thanh Hóa : Nxb. Thanh Hóa, 2008Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 NG-T 2008 (1).
|
|
|
43.
|
Marketing đòn bẩy thần kỳ cho doanh nghiệp : kế hoạch cho thành công kinh doanh. Cập nhật thông tin từ Internet. Phát triển lợi thế cạnh tranh. Hiểu các khách hàng của bạn / Biên soạn : Trọng Dương by Trọng Dương [Biên soạn]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2005Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 MAR 2005 (1).
|
|
|
44.
|
Sổ tay doanh nhân nghiệp vụ phát triển thị trường thời hội nhập : những kinh nghiệm thực tế khi doanh nhân đến một số nước trên thế giới. Kỹ năng tăng doanh thu, mở rộng thị trường. Marketing xuất nhập khẩu. Incoterms. UCP600. Những con số biết nói / Bộ Công Thương by Bộ Công Thương. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thống kê, 2008Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 SOT 2008 (1).
|
|
|
45.
|
Xây dựng thương hiệu mạnh / Nguyễn Văn Dung by Nguyễn, Văn Dung. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : GTVT, 2009Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 NG-D 2009 (1).
|
|
|
46.
|
Lập chiến lược quảng cáo / Biên soạn : Bảo Châu by Bảo Châu. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : LĐXH, 2008Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 LAP 2008 (1).
|
|
|
47.
|
Marketing hiện đại - kinh nghiệm toàn cầu / John A. Quelch ; Ngd. : Trần Thăng Long by Quelch, John A | Trần, Thăng Long. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Tri thức, 2008Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 QUE 2008 (1).
|
|
|
48.
|
Marketing dịch vụ : sách chuyên khảo / Lưu Văn Nghiêm by Lưu, Văn Nghiêm. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : ĐHKTQD, 2008Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 LU-N 2008 (1).
|
|
|
49.
|
Marketing trong thời đại net : từ ý tưởng Permission Marketing của Seth Godin. Phó Tổng Giám đốc Marketing Yahoo ! / Thái Hùng Tâm by Thái, Hùng Tâm. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : LĐXH, 2007Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 TH-T 2007 (1).
|
|
|
50.
|
Khái quát thương mại điện tử / Biên dịch: Nguyễn Trung Toàn by Nguyễn, Trung Toàn. Series: Bộ sách eComerce Book InterpressMaterial type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Lao động, 2007Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 KHA 2007 (1).
|
|
|
51.
|
Kinh doanh trực tuyến : tối ưu hóa các công cụ thương mại điện tử / Nguyễn Đặng Tuấn Minh by Nguyễn, Đặng Tuấn Minh. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Dân trí, 2012Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 NG-M 2012 (1).
|
|
|
52.
|
Nghiên cứu thị trường : giải mã nhu cầu khách hàng Series: Học để thành công, học để giàuEdition: Tái bản lần 1Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Nxb. Trẻ, 2007Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 NGH 2007 (2).
|
|
|
53.
|
Để trở thành siêu sao Marketing / Jeffrey J. Fox ; Ngd. : Hoài Thu, Minh Hạnh by Fox, Jeffrey J | Hoài Thu | Minh Hạnh. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : LĐXH, 2008Availability: No items available : Checked out (1).
|
|
|
54.
|
Principles of marketing / Philip Kotler, Gary Armstrong. by Kotler, Philip | Armstrong, Gary (Gary M.). Edition: 11th ed.Material type: Text Language: English Publication details: Upper Saddle River, N.J. : Pearson Prentice Hall, c2006Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 KOT 2006 (1).
|
|
|
55.
|
Marketing : an introduction / Gary Armstrong, Philip Kotler. by Armstrong, Gary | Kotler, Philip. Edition: 8th ed.Material type: Text Language: English Publication details: Upper Saddle River, NJ : Pearson/Prentice Hall, c2005Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 ARM 2005 (1).
|
|
|
56.
|
Marketing management / Philip Kotler , Kevin Lane Keller by Kotler, Philip | Keller, Kevin Lane. Edition: 14 e. Global editionMaterial type: Text Language: English Publication details: Boston : Pearson, 2012Online access: Click here to access online Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc Call number: 658.8 KOT 2012 (1).
|
|
|
57.
|
Marketing : an introduction / Gary Armstrong & Phil Kotler. by Armstrong, Gary, (Gary M.) | Kotler, Philip. Edition: 8th ed.Material type: Text Language: English Publication details: Upper Saddle River, N.J. : Pearson Prentice Hall, 2007Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc Call number: 658.8 ARM 2007 (1).
|
|
|
58.
|
Market-based management : strategies for growing customer value and profitability / Roger J. Best. by Best, Roger J. Edition: 4th ed.Material type: Text Language: English Publication details: Upper Saddle River, N.J. : Pearson/Prentice Hall, c2005Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 BES 2005 (1).
|
|
|
59.
|
Sales management : analysis and decision making / Thomas N. Ingram ... [et al.]. by Ingram, Thomas N. Edition: 6th ed.Material type: Text Language: English Publication details: Australia : Thomson/South-Western, c2006Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 SAL 2006 (4).
|
|
|
60.
|
Marketing 2010/2011 / Editor: John E. Richardson by Richardson, John E. Edition: 33th ed.Material type: Text Language: English Publication details: New York : McGraw-Hill, 2011Other title: Annual editions: Marketing 2010/2011.Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc Call number: 658.8 MAR 2011 (1).
|