|
|
41.
|
Business communication today / Courtland L.Bovée, John V.Thill by Bovée, Courtland L | Thill, John V. Edition: 11th ed., Global ed.Material type: Text Language: English Publication details: England : Pearson, 2012Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.4 BOV 2012 (1).
|
|
|
42.
|
Business communication : building critical skills / Kitty O. Locker, Stephen Kyo Kaczmarek. by Locker, Kitty O | Kaczmarek, Stephen Kyo. Edition: 5th ed., International student ed.Material type: Text Language: English Publication details: New York : McGraw-Hill Higher Education, 2011Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 651.7 LOC 2011 (1).
|
|
|
43.
|
Sứ mệnh yêu thương : hành trình vượt lên nỗi đau bệnh tật, khám phá những bí ẩn cuộc đời = Mission of love : a physician's spiritual journey toward a life beyond / Roger Cole ; Biên dịch : Hạnh Nguyên by Cole, Roger, 1955- | Hạnh Nguyên [biên dịch ]. Series: Tủ sách tâm hồnMaterial type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. HCM. ; First News, 2009Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc Call number: 204.4 COL 2009 (1).
|
|
|
44.
|
Vượt lên nghịch cảnh. Tập 18 = Chicken soup for the surviving soul / Jack Canfield, Mark Victor Hansen ; Biên dịch : First News by Canfield, Jack, 1944- | First News [biên dịch] | Hansen, Mark Victor. Series: #1 New York Times bestselling authors | Tủ sách tâm hồnMaterial type: Text Language: Vietnamese Original language: English Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. HCM ; First News, 2009Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc Call number: 362.1 CAN 2009 (1).
|
|
|
45.
|
Thơ A. Puskin : song ngữ Nga - Việt / Aleksandr Sergeyevich Pushkin ; Vũ Thế Khôi tuyển chọn và biên soạn by Puskin, Aleksandr Sergeyevich, 1799-1837 | Vũ, Thế Khôi [tuyển chọn và biên soạn]. Material type: Text Language: Vietnamese Original language: Russian Publication details: Hà Nội : Văn học, 2014Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 891.713 PUS 2014 (10).
|
|
|
46.
|
MD Anderson manual of psychosocial oncology / Edited : James D. Duffy, Alan D. Valentine. by Duffy, James D | Valentine, Alan D. Material type: Text Language: English Publication details: New York : McGraw-Hill, 2011Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 362.196 DMA 2011 (3).
|
|
|
47.
|
Harrison's manual of oncology / Edited by Bruce A. Chabner, Thomas J. Lynch, Dan L. Longo. by Chabner, Bruce A | Longo, Dan L, 1949- | Lynch, Thomas J, 1960-. Material type: Text Language: English Publication details: New York : McGraw-Hill Medical Pub. Division, 2008Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 616.99 HAR 2008 (1).
|
|
|
48.
|
Tư liệu văn hiến Thăng Long - Hà Nội : Thư mục tư liệu trước 1945. Tập 1 / Vũ Văn Quân (ch.b.), Phạm Thị Thuỳ Vinh, Nguyễn Hữu Mùi... by Tống Văn Lợi | Nguyễn, Hữu Mùi | Nguyễn, Ngọc Phúc | Phạm, Thị Thuỳ Vinh | Vũ, Văn Quân [chủ biên]. Series: Tủ sách Thăng Long 1000 nămMaterial type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Nxb. Hà Nội, 2010Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 016.3900959731 TUL 2010 (1).
|
|
|
49.
|
Tư liệu văn hiến Thăng Long - Hà Nội : Thư mục tư liệu trước 1945. Tập 2 / Vũ Văn Quân (ch.b.), Phạm Thị Thuỳ Vinh, Nguyễn Hữu Mùi... by Tống Văn Lợi | Nguyễn, Hữu Mùi | Nguyễn, Ngọc Phúc | Phạm, Thị Thuỳ Vinh | Vũ, Văn Quân [chủ biên]. Series: Tủ sách Thăng Long 1000 nămMaterial type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Nxb. Hà Nội, 2010Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 016.3900959731 TUL 2010 (1).
|
|
|
50.
|
Tư liệu văn hiến Thăng Long - Hà Nội : Thư mục tư liệu trước 1945. Tập 3 / Vũ Văn Quân (ch.b.), Phạm Thị Thuỳ Vinh, Nguyễn Hữu Mùi... by Tống Văn Lợi | Nguyễn, Hữu Mùi | Nguyễn, Ngọc Phúc | Phạm, Thị Thuỳ Vinh | Vũ, Văn Quân [chủ biên]. Series: Tủ sách Thăng Long 1000 nămMaterial type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Nxb. Hà Nội, 2010Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 016.3900959731 TUL 2010 (1).
|
|
|
51.
|
How to write better business letters / Andrea B. Geffner. by Geffner, Andrea B. Edition: 4th edMaterial type: Text Language: English Publication details: Hauppauge, N.Y. : Barron's, 2007Online access: Click here to access online Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 808 GEF 2007 (3).
|
|
|
52.
|
The Norton anthology of poetry / [edited by] Margaret Ferguson, Mary Jo Salter, Jon Stallworthy. by Ferguson, Margaret W | Salter, Mary Jo | Stallworthy, Jon. Edition: 5th ed.Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Publication details: New York : W.W. Norton, 2005Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 821.008 NOR (1).
|
|
|
53.
|
Thơ Xuân Quỳnh / Xuân Quỳnh by Xuân Quỳnh. Edition: Tái bản lần thứ 1Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: H. : Kim Đồng, 2020Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc Call number: 895.922134 XUA (1).
|
|
|
54.
|
Thơ Xuân Quỳnh/ Xuân Quỳnh by Xuân Quỳnh. Edition: Tái bản lần thứ 1 Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: H. : Văn học , 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc Call number: 895.9223134 XUA (1).
|
|
|
55.
|
Xuân Quỳnh : nghịch lý của tình yêu và số phận / Lưu Khánh Thơ by Lưu Khánh Thơ. Edition: In lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc Call number: 895.922134 XUA (1).
|
|
|
56.
|
Thơ Xuân Quỳnh / Xuân Quỳnh by Xuân Quỳnh. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: H. : Kim Đồng, 2020Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc Call number: 895.922134 XUA (1).
|
|
|
57.
|
Xuân Quỳnh thơ và đời / Xuân Quỳnh by Xuân Quỳnh. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: H. : Văn học , 2016Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc Call number: 895.922134 XUA (1).
|
|
|
58.
|
Thơ Xuân Quỳnh / Xuân Quỳnh by Xuân Quỳnh. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: H. : Văn học , 2016Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc Call number: 895.922134 XUA (1).
|
|
|
59.
|
Xuân Quỳnh thơ và đời / Xuân Quỳnh by Xuân Quỳnh. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: H. : Hội nhà văn , 2016Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 895.922134 XUA (1).
|
|
|
60.
|
Di cáo Lưu Quang Vũ : Nhật ký: Mùa hoa phượng và nhật ký lên đường. Thơ: Những bông hoa không chết Lưu Quang Vũ ; Lưu Khánh Thơ - tuyển soạn by Lưu Quang Vũ | Lưu Khánh Thơ - tuyển soạn. Edition: In lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2018Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc Call number: LUU (1).
|